CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Zhongshan Road Branch | 103452003028 | 中国农业银行股份有限公司青岛中山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Shinan District Second Branch | 103452003010 | 中国农业银行青岛市市南区第二支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Longkou Road Branch | 103452003052 | 中国农业银行股份有限公司青岛龙口路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao University Road Branch | 103452003518 | 中国农业银行股份有限公司青岛大学路支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Shinan District Second Branch Chengwu Road Branch | 103452003036 | 中国农业银行青岛市市南区第二支行成武路分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Tuandao Branch | 103452003575 | 中国农业银行青岛团岛支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Shinan District No. 3 Branch | 103452004012 | 中国农业银行青岛市市南区第三支行 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Yunshan Branch | 103452416296 | 中国农业银行平度市支行云山分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Shibei District No. 1 Branch | 103452005015 | 中国农业银行青岛市市北区第一支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Shinan District Third Branch Donghai Middle Road Branch | 103452004029 | 中国农业银行青岛市市南区第三支行东海中路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.