CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Liaolan Branch | 103452416132 | 中国农业银行平度市支行蓼兰分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch Yingfang Branch | 103452514131 | 中国农业银行胶州市支行营房分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch Nanguan Branch | 103452514045 | 中国农业银行胶州市支行南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch Beiguan Branch | 103452514053 | 中国农业银行胶州市支行北关分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch Xiaomawan Branch | 103452514070 | 中国农业银行胶州市支行小麻湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch Changzhou Road Branch | 103452514551 | 中国农业银行胶州市支行常州路分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch Madian Branch | 103452514158 | 中国农业银行胶州市支行马店分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Shinan District Branch | 103452002017 | 中国农业银行青岛市市南区支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Donghai West Road Branch | 103452002041 | 中国农业银行青岛东海西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Ningxia Road No. 2 Branch | 103452002050 | 中国农业银行股份有限公司青岛宁夏路第二支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.