CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Changcheng Road Branch | 103452010105 | 中国农业银行股份有限公司青岛长城路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Changjiang East Road Branch | 103452011036 | 中国农业银行股份有限公司青岛长江东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laixi Chongqing Road Branch | 103452315056 | 中国农业银行股份有限公司莱西重庆路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Chongming Island West Road Branch | 103452011052 | 中国农业银行股份有限公司青岛崇明岛西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Huanghe Middle Road Branch | 103452011077 | 中国农业银行股份有限公司青岛黄河中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Wuyishan Road Branch | 103452011028 | 中国农业银行股份有限公司青岛武夷山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaozhou Jiaozhou West Road Branch | 103452514527 | 中国农业银行股份有限公司胶州胶州西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Free Trade Zone Branch | 103452011085 | 中国农业银行股份有限公司青岛保税区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Hongshiya Branch | 103452013179 | 中国农业银行股份有限公司青岛红石崖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaozhou Ligezhuang Branch | 103452514088 | 中国农业银行股份有限公司胶州李哥庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.