CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Zhengyang Road No. 2 Branch | 103452005550 | 中国农业银行股份有限公司青岛正阳路第二支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Qingshan Road Branch | 103452008642 | 中国农业银行股份有限公司青岛青山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Huangdao Branch | 103452213012 | 中国农业银行股份有限公司青岛黄岛支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Tiejueshan Road Branch | 103452213029 | 中国农业银行股份有限公司青岛铁橛山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Yinzhu Branch | 103452213037 | 中国农业银行股份有限公司青岛隐珠分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Dazhushan Branch | 103452213045 | 中国农业银行股份有限公司青岛大珠山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaozhou Lanzhou West Road Branch | 103452514560 | 中国农业银行股份有限公司胶州兰州西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Langya Branch | 103452213061 | 中国农业银行股份有限公司青岛琅琊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Boli Branch | 103452213088 | 中国农业银行股份有限公司青岛泊里分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Dachang Branch | 103452213107 | 中国农业银行股份有限公司青岛大场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.