CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Wangtai Branch | 103452213166 | 中国农业银行股份有限公司青岛王台支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Lingshanwei Branch | 103452213182 | 中国农业银行股份有限公司青岛灵山卫分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Lingshanwan Road No. 1 Branch | 103452213203 | 中国农业银行股份有限公司青岛灵山湾路第一分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Shuangzhu Road Branch | 103452213254 | 中国农业银行股份有限公司青岛双珠路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Lingshanwan Road No. 2 Branch | 103452213519 | 中国农业银行股份有限公司青岛灵山湾路第二分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Haiwang Road No. 2 Branch | 103452213551 | 中国农业银行股份有限公司青岛海王路第二支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao International Innovation Park Branch | 103452009049 | 中国农业银行股份有限公司青岛国际创新园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao High-tech Zone Branch | 103452019014 | 中国农业银行股份有限公司青岛高新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingdu Huibu Branch | 103452416245 | 中国农业银行股份有限公司平度灰埠支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingdu Gaoping Road Branch | 103452416323 | 中国农业银行股份有限公司平度高平路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.