CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qingdao Shibei District No. 3 Branch | 103452009081 | 中国农业银行青岛市市北区第三支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Chengyang District Branch Xifu Town Branch | 103452010033 | 中国农业银行青岛市城阳区支行惜福镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Licang District Branch Jiushui East Road Second Branch | 103452008634 | 中国农业银行青岛市李沧区支行九水东路第二分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Shazikou Branch | 103452009057 | 中国农业银行股份有限公司青岛沙子口支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Chengyang District Branch Airport Industrial Zone Branch | 103452010113 | 中国农业银行青岛市城阳区支行空港工业区分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Chengyang District Branch Hongdao Branch | 103452010092 | 中国农业银行青岛市城阳区支行红岛分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Branch (not open to the public) | 103452099992 | 中国农业银行青岛市分行(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Changjiang Middle Road Branch | 103452011069 | 中国农业银行股份有限公司青岛长江中路分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Chengyang District Branch Hetao Branch | 103452010084 | 中国农业银行青岛市城阳区支行河套分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Heyang Road Branch | 103452110026 | 中国农业银行股份有限公司青岛和阳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.