CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 103466074072 | 中国农业银行股份有限公司滨州高新技术产业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Lize Branch | 103466074030 | 中国农业银行股份有限公司滨州里则分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou West Branch | 103466074232 | 中国农业银行股份有限公司滨州市西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Bohai Branch | 103466074216 | 中国农业银行股份有限公司滨州渤海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Branch | 103466074224 | 中国农业银行股份有限公司滨州市中分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Xincheng Branch | 103466074273 | 中国农业银行股份有限公司滨州新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Guangming Branch | 103466074021 | 中国农业银行股份有限公司滨州光明分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Yellow River Branch | 103466074265 | 中国农业银行股份有限公司滨州黄河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Xinxing Branch | 103466074361 | 中国农业银行股份有限公司滨州新兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Bincheng Branch | 103466074499 | 中国农业银行股份有限公司滨州滨城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.