CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Huanghe 7th Road Branch | 103466074345 | 中国农业银行股份有限公司滨州黄河七路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou East Branch | 103466074257 | 中国农业银行股份有限公司滨州市东分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huimin Huji Branch | 103466271037 | 中国农业银行股份有限公司惠民胡集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huimin Chengguan Branch | 103466271211 | 中国农业银行股份有限公司惠民城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huimin Jianglou Branch | 103466271061 | 中国农业银行股份有限公司惠民姜楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Municipal Branch | 103466075320 | 中国农业银行股份有限公司滨州市政分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Economic Development Zone Branch | 103466075901 | 中国农业银行股份有限公司滨州经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huimin Nanguan Branch | 103466271326 | 中国农业银行股份有限公司惠民南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huimin Department Store Branch | 103466271318 | 中国农业银行股份有限公司惠民百货商场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huimin County Branch | 103466271498 | 中国农业银行股份有限公司惠民县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.