CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Lizhuang Branch | 103466271053 | 中国农业银行股份有限公司滨州李庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangxin Wendian Branch | 103466371554 | 中国农业银行股份有限公司阳信温店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Lubei Branch | 103466472041 | 中国农业银行股份有限公司滨州鲁北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangxin Chengguan Branch | 103466371714 | 中国农业银行股份有限公司阳信城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangxin Laodian Branch | 103466371511 | 中国农业银行股份有限公司阳信劳店分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wudi Xiaobotou Branch | 103466472033 | 中国农业银行股份有限公司无棣小泊头分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wudi Dashan Branch | 103466472025 | 中国农业银行股份有限公司无棣大山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Beihai Economic Development Zone Branch | 103466472050 | 中国农业银行股份有限公司滨州北海经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wudi Chengguan Branch | 103466472210 | 中国农业银行股份有限公司无棣城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wudi County Branch | 103466472496 | 中国农业银行股份有限公司无棣县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.