CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Binzhou Changshan Branch | 103466773554 | 中国农业银行滨州长山支行 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Qingyang Branch | 103466773626 | 中国农业银行滨州青阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Sunshine Branch | 103466074353 | 中国农业银行股份有限公司滨州阳光分理处 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Xiwang Branch | 103466773587 | 中国农业银行滨州西王支行 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Weiqiao Branch | 103466773642 | 中国农业银行滨州魏桥支行 |
| Agricultural Bank of China Zouping County Branch Mingjiaji Business Office | 103466773634 | 中国农业银行邹平县支行明家集营业所 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Linchi Branch | 103466773538 | 中国农业银行滨州临池支行 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Liangzou Branch | 103466773667 | 中国农业银行滨州梁邹支行 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Daixi Branch | 103466773714 | 中国农业银行滨州黛溪支行 |
| Agricultural Bank of China Zouping County Branch Chengnan Branch | 103466773819 | 中国农业银行邹平县支行城南分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.