CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Boxing Chengguan Branch | 103466673211 | 中国农业银行股份有限公司博兴城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zouping Huangshan Branch | 103466773843 | 中国农业银行股份有限公司邹平黄山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Chenhu Branch | 103466673045 | 中国农业银行股份有限公司滨州陈户支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Zhanhua Branch | 103466572992 | 中国农业银行股份有限公司滨州沾化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Zhanhua Xiawa Branch | 103466572520 | 中国农业银行股份有限公司滨州沾化下洼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Zhanhua Fuguo Branch | 103466572714 | 中国农业银行股份有限公司滨州沾化富国分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wudi Haifeng Branch | 103466472316 | 中国农业银行股份有限公司无棣海丰分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Binzhou Zhanhua Botou Branch | 103466572546 | 中国农业银行股份有限公司滨州沾化泊头分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangxin Store Branch | 103466371595 | 中国农业银行股份有限公司阳信商店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yingxi Branch | 103468979147 | 中国农业银行股份有限公司临邑迎曦分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.