CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qihe Jinsui Branch | 103468778235 | 中国农业银行股份有限公司齐河金穗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Shuguang Branch | 103468979155 | 中国农业银行股份有限公司临邑曙光分理处 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Branch Pacific Branch | 103468076026 | 中国农业银行德州市分行太平洋分理处 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Corning Branch | 103468076034 | 中国农业银行德州康宁支行 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Branch Yunhe Office | 103468076147 | 中国农业银行德州市分行运河办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yingbin Branch | 103468979122 | 中国农业银行股份有限公司临邑迎宾分理处 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Branch Tiexi Branch | 103468076059 | 中国农业银行德州市分行铁西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dezhou Jinghua Branch | 103468076198 | 中国农业银行股份有限公司德州晶华支行 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Decheng District Branch | 103468076219 | 中国农业银行德州市德城区支行 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Branch Tianqu Office | 103468076163 | 中国农业银行德州市分行天衢办事处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.