CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Dezhou Huangjia Branch | 103468278848 | 中国农业银行德州黄夹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingxian Hongqi Road Branch | 103468377025 | 中国农业银行股份有限公司陵县红旗路分理处 |
| Agricultural Bank of China Lingxian Branch Business Department | 103468377017 | 中国农业银行陵县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingxian Lingxi Branch | 103468377033 | 中国农业银行股份有限公司陵县陵西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingxian Xinyuan Branch | 103468377076 | 中国农业银行股份有限公司陵县鑫源分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dezhou Encheng Branch | 103468477325 | 中国农业银行股份有限公司德州恩城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingyuan Longmen Branch | 103468477341 | 中国农业银行股份有限公司平原龙门分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingyuan Chaoyang Branch | 103468477368 | 中国农业银行股份有限公司平原朝阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Pingyuan Dongfang Branch | 103468477376 | 中国农业银行股份有限公司平原东方分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingyuan Commercial Street Branch | 103468477350 | 中国农业银行股份有限公司平原商业街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.