CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Xinxing Branch | 103469379440 | 中国农业银行股份有限公司宁津新星分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Plaza Branch | 103469379499 | 中国农业银行股份有限公司宁津广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingyun County Branch | 103469479612 | 中国农业银行庆云县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dezhou Yunhe Economic Development Zone Branch | 103468076155 | 中国农业银行股份有限公司德州运河经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dezhou Science and Technology Branch | 103468076139 | 中国农业银行股份有限公司德州科技支行 |
| Agricultural Bank of China Wucheng County Agricultural Bank Business Department | 103468677918 | 中国农业银行武城县农行营业部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haiyang Longshan Branch | 103456438443 | 中国农业银行股份有限公司海阳龙山分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Laiyang Sunshine Branch | 103456835714 | 中国农业银行股份有限公司莱阳阳光分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Zhifu Branch | 103456034018 | 中国农业银行股份有限公司烟台芝罘支行 |
| Agricultural Bank of China Pingyuan County Branch | 103468477413 | 中国农业银行平原县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.