CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiajin North City Branch | 103468577694 | 中国农业银行股份有限公司夏津北城分理处 |
| Agricultural Bank of China Yucheng Branch | 103468878516 | 中国农业银行禹城支行 |
| Agricultural Bank of China Linyi County Branch | 103468979114 | 中国农业银行临邑县支行 |
| Agricultural Bank of China Qihe County Branch | 103468778219 | 中国农业银行齐河县支行 |
| Agricultural Bank of China Ningjin County Branch Business Department | 103469379312 | 中国农业银行宁津县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Ningjin Chengguan Branch | 103469379329 | 中国农业银行股份有限公司宁津城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Chaihudian Branch | 103469379345 | 中国农业银行股份有限公司宁津柴胡店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Branch | 103469379370 | 中国农业银行股份有限公司宁津长官分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Baodian Branch | 103469379423 | 中国农业银行股份有限公司宁津保店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Hope Branch | 103469379431 | 中国农业银行股份有限公司宁津希望分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.