CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jintang County Branch | 103651084712 | 中国农业银行股份有限公司金堂县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinsha Xiyuan Branch | 103651089233 | 中国农业银行股份有限公司成都金沙西园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Shuwa Street Branch | 103651080236 | 中国农业银行股份有限公司成都暑袜街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinxiang Garden Branch | 103651080228 | 中国农业银行股份有限公司成都金象花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Liangli Branch | 103651080461 | 中国农业银行股份有限公司成都量力支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Financial City Branch | 103651080839 | 中国农业银行股份有限公司成都金融城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Oak Forest Branch | 103651080197 | 中国农业银行股份有限公司成都橡树林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenjiang Friendship Garden Branch | 103651085168 | 中国农业银行股份有限公司温江友谊花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dujiangyan Taziba Branch | 103651085377 | 中国农业银行股份有限公司都江堰塔子坝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Tianfu Avenue Branch | 103651091138 | 中国农业银行股份有限公司成都天府大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.