CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Zhaozhongci Branch | 103651080201 | 中国农业银行股份有限公司成都昭忠祠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Huangzhong Branch | 103651089305 | 中国农业银行股份有限公司成都黄忠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenjiang Guanghua Avenue Branch | 103651085043 | 中国农业银行股份有限公司温江光华大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Economic and Technological Development Zone Branch | 103651083419 | 中国农业银行股份有限公司成都经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xincheng Garden Branch | 103651085035 | 中国农业银行股份有限公司成都新城花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Rongcheng Branch Business Department | 103651081411 | 中国农业银行股份有限公司成都蓉城支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Qingyang Industrial Park Branch | 103651089313 | 中国农业银行股份有限公司成都青羊工业园区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Tianfu New District Branch | 103651080017 | 中国农业银行股份有限公司成都天府新区分行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Shuangfeng West Road Branch | 103651080742 | 农行成都双丰西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wuhou East Street Branch | 103651091111 | 中国农业银行股份有限公司成都武侯东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.