CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Tianhui Branch | 103651081052 | 农行天回支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Biyuntian Branch | 103651080814 | 农行成都碧云天支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Tongzilin Branch | 103651080759 | 农行成都桐梓林支行 |
| Agricultural Bank of China Waixi Branch | 103651081044 | 农行外西支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Jinfu Branch | 103651081534 | 农行成都金福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Citang Street Branch | 103651080437 | 中国农业银行股份有限公司成都祠堂街支行 |
| Agricultural Bank of China Xinrong Branch | 103651082182 | 农行新蓉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Xinzhong Road Branch | 103651082560 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行新中路分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Beisen South Road Branch | 103651081526 | 农行成都贝森南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Huayuan Branch | 103651081028 | 中国农业银行股份有限公司成都花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.