CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Chengnan Branch | 103651082543 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行城南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Electronic Road Branch | 103651082527 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行电子路分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Jinjiang Branch, Sichuan Province | 103651080244 | 中国农业银行四川省成都市锦江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Cujin South Road Branch | 103651082287 | 中国农业银行股份有限公司成都簇锦南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Xinmin Branch | 103651082463 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行新民分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Xinghan Road Branch | 103651081500 | 农行成都星汉路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Shuangnan Branch | 103651082238 | 中国农业银行股份有限公司成都双楠支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Shenxianshu Branch | 103651080791 | 农行成都神仙树支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xingchen Branch | 103651081229 | 中国农业银行股份有限公司成都星辰支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu High-tech Industrial Development Zone Branch, Sichuan Province | 103651080880 | 中国农业银行四川省成都市高新技术产业开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.