CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Shibantan Branch | 103651082480 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行石板滩分理处 |
| Agricultural Bank of China Chadianzi Branch | 103651081132 | 农行茶店子支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Branch (does not handle external business) | 103651000018 | 中国农业银行四川省分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Gaosuntang Branch | 103651081077 | 中国农业银行股份有限公司成都高笋塘支行 |
| Agricultural Bank of China Dongzikou Branch | 103651081093 | 农行洞子口支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Jinniu Branch, Sichuan Province | 103651081010 | 中国农业银行四川省成都市金牛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wangjiang Branch | 103651080130 | 中国农业银行股份有限公司成都望江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Sanhe Branch | 103651082471 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行三河网点支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Taixing Branch | 103651082498 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行太兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Xinfan West Street Branch | 103651082578 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行新繁西街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.