CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Chengdu Dongchenggen Middle Street Branch | 103651080523 | 中国农业银行成都东城根中街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Science and Technology Park Branch | 103651080488 | 中国农业银行股份有限公司成都科技园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Xinfan Branch | 103651082439 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行新繁网点支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Longtan Branch | 103651081743 | 中国农业银行股份有限公司成都龙潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Hehuachi Branch | 103651081036 | 中国农业银行股份有限公司成都荷花池支行 |
| Agricultural Bank of China Xijiao Branch | 103651081085 | 农行西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wufu Branch | 103651081124 | 中国农业银行股份有限公司成都五福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Yongfengchang Branch | 103651082199 | 中国农业银行股份有限公司成都永丰场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Longqiao Branch | 103651082502 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行龙桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Dafeng Branch | 103651082455 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行大丰网点支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.