CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Branch, Chengdu City, Sichuan Province | 103651082414 | 中国农业银行四川省成都市新都区支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Fangcao Street Branch | 103651080718 | 农行成都芳草街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chengdu Dawan Branch | 103651081181 | 中国农业银行股份有限公司成都大湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jitou Branch | 103651002798 | 中国农业银行有限股份公司成都机投支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Dongguang Branch | 103651080189 | 中国农业银行股份有限公司成都东光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Changqing Branch | 103651081876 | 中国农业银行股份有限公司成都长庆分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu North Station East Road Branch | 103651081462 | 农行成都北站东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuangliu Jitian Branch | 103651082789 | 中国农业银行有限股份公司双流籍田分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu International Trade City Branch | 103651081149 | 中国农业银行股份有限公司成都国际商贸城支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Longteng Branch | 103651081559 | 农行成都龙腾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.