CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yanyuan Branch Xiangyang Street Branch | 103684364345 | 中国农业银行股份有限公司盐源支行向阳街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huidong County Branch Canyu Branch | 103684664143 | 中国农业银行股份有限公司会东县支行参鱼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningnan Hulukou Branch | 103684764254 | 中国农业银行股份有限公司宁南葫芦口分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Province Butuo County Branch | 103684964610 | 中国农业银行四川省布拖县支行 |
| Agricultural Bank of China Jinyang County Branch, Sichuan Province | 103685164819 | 中国农业银行四川省金阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Shanshui Sunshine Branch | 103684063383 | 中国农业银行股份有限公司西昌山水阳光分理处 |
| Agricultural Bank of China, Leibo County Branch, Sichuan Province | 103685865018 | 中国农业银行四川省雷波县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dechang Branch Chengjiao Branch | 103685963722 | 中国农业银行股份有限公司德昌支行城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dechang Branch Chengguan Branch | 103685963763 | 中国农业银行股份有限公司德昌支行城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Dechang Branch, Xinhua Street Branch | 103685963739 | 中国农业银行股份有限公司德昌支行新华街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.