CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Longyanjing Branch | 103684063140 | 中国农业银行股份有限公司西昌龙眼井支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Province Huili County Branch | 103684563911 | 中国农业银行四川省会理县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huili County Branch Lala Branch | 103684563987 | 中国农业银行股份有限公司会理县支行拉拉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Muli Yangfanggou Hydropower Branch | 103684063053 | 中国农业银行股份有限公司木里杨房沟水电支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Province Muli County Branch | 103684264411 | 中国农业银行四川省木里县支行 |
| Agricultural Bank of China Yuexi County Branch, Sichuan Province | 103685565218 | 中国农业银行四川省越西县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xide Branch Chengguan Branch | 103685365169 | 中国农业银行股份有限公司喜德支行城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Branch Yihuan Road Branch | 103684063463 | 中国农业银行股份有限公司西昌支行一环路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Aerospace City Branch | 103684065421 | 中国农业银行股份有限公司西昌航天城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Muli Branch Zhachang Street Branch | 103684264446 | 中国农业银行股份有限公司木里支行扎昌街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.