CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Sichuan Huidong County Branch | 103684664119 | 中国农业银行四川省会东县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong County Branch Rainbow Branch | 103684664151 | 中国农业银行股份有限公司会东县支行彩虹分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Mianning County Branch | 103685463513 | 中国农业银行四川省冕宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Branch Xincun Branch | 103684063220 | 中国农业银行股份有限公司西昌支行新村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Huili County Branch, Shoufu Road Branch | 103684563962 | 中国农业银行股份有限公司会理县支行守府路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuexi Guoyuan Road Branch | 103685565226 | 中国农业银行股份有限公司越西果园路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningnan Pisha Branch | 103684764220 | 中国农业银行股份有限公司宁南披砂支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Zhaojue County Branch | 103685264718 | 中国农业银行四川省昭觉县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mianning Branch Manshuiwan Branch | 103685463530 | 中国农业银行股份有限公司冕宁支行漫水湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianning Lugu Branch | 103685463521 | 中国农业银行股份有限公司冕宁泸沽支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.