CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Yuecheng Branch | 103684063174 | 中国农业银行股份有限公司西昌月城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huili Binhe Branch | 103684563938 | 中国农业银行股份有限公司会理滨河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanyuan Branch Shuncheng East Street Branch | 103684364361 | 中国农业银行股份有限公司盐源支行顺城东街分理处 |
| Agricultural Bank of China Xide County Branch, Sichuan Province | 103685365110 | 中国农业银行四川省喜德县支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Ganluo County Branch | 103685665310 | 中国农业银行四川省甘洛县支行 |
| Agricultural Bank of China Meigu County Branch, Sichuan Province | 103685764915 | 中国农业银行四川省美姑县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Branch Taihe Branch | 103684063203 | 中国农业银行股份有限公司西昌支行太和分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Branch Beicheng Branch | 103684063318 | 中国农业银行股份有限公司西昌支行北城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huili County Branch Dianshaguan Branch | 103684563979 | 中国农业银行股份有限公司会理县支行甸沙关分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huili County Branch Shuncheng East Road Branch | 103684563954 | 中国农业银行股份有限公司会理县支行顺城东路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.