CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Branch Xiaomiao Branch | 103684063199 | 中国农业银行股份有限公司西昌支行小庙分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Yanyuan County Branch | 103684364312 | 中国农业银行四川省盐源县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Nantan Branch | 103684065448 | 中国农业银行股份有限公司西昌南坛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Chang'an Branch | 103684063182 | 中国农业银行股份有限公司西昌长安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Anning Branch | 103684063246 | 中国农业银行股份有限公司西昌安宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Branch Chengnan Branch | 103684065489 | 中国农业银行股份有限公司西昌支行城南分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huili County Branch Lixi Industrial Park Branch | 103684564002 | 中国农业银行股份有限公司会理县支行黎溪工业园区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaojue Branch Jiefang Road Branch | 103685264726 | 中国农业银行股份有限公司昭觉支行解放路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Mianning Central Street Branch | 103685463564 | 中国农业银行股份有限公司冕宁中央街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichang Branch Lizhou Branch | 103684063254 | 中国农业银行股份有限公司西昌支行礼州分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.