CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Aba County Branch Business Department | 103680260498 | 中国农业银行股份有限公司阿坝县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Jinchuan Anshun Branch | 103680560424 | 中国农业银行金川安顺分理处 |
| Agricultural Bank of China Wenchuan Shuimo Branch | 103679160094 | 中国农业银行汶川水磨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoxian Branch Business Department | 103679360172 | 中国农业银行股份有限公司茂县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Maerkang Binhe Road Branch | 103679060403 | 中国农业银行马尔康滨河路分理处 |
| Agricultural Bank of China Wenchuan Wolong Branch | 103679160086 | 中国农业银行汶川卧龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heishui County Branch Business Department | 103679860318 | 中国农业银行股份有限公司黑水县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Jiuzhaigou New City Branch | 103679560268 | 中国农业银行九寨沟新城区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruoergai County Branch Business Department | 103680360538 | 中国农业银行股份有限公司若尔盖县支行营业部 |
| Maerkang Shuangjiangkou Hydropower Branch of Agricultural Bank of China Limited | 103679060614 | 中国农业银行股份有限公司马尔康双江口水电支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.