CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wenchuan Sangping Branch | 103679160043 | 中国农业银行汶川桑坪分理处 |
| Agricultural Bank of China Lixian Branch Xinqu Branch | 103679260589 | 中国农业银行理县支行新区分理处 |
| Agricultural Bank of China Maoxian Qiangcheng Branch | 103679360599 | 中国农业银行茂县羌城分理处 |
| Agricultural Bank of China Maoxian Qiangxing Branch | 103679360189 | 中国农业银行茂县羌兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongtang County Branch Business Department | 103680160571 | 中国农业银行股份有限公司壤塘县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Hongyuan County Branch Business Department | 103680460559 | 中国农业银行股份有限公司红原县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Maerkang Commercial Building Branch | 103679060382 | 中国农业银行马尔康商业大楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Wenchuan Weizhou Branch | 103679160027 | 中国农业银行汶川威州支行 |
| Agricultural Bank of China Branch in Songpan County, Aba Prefecture, Sichuan Province | 103679460202 | 中国农业银行四川省阿坝州松潘县支行 |
| Agricultural Bank of China Wenchuan County Branch, Aba Prefecture, Sichuan Province | 103679160019 | 中国农业银行四川省阿坝州农行汶川县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.