CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Nanxing Branch | 103671047112 | 中国农业银行股份有限公司宜宾南兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Lizhuang Branch | 103671047065 | 中国农业银行股份有限公司宜宾李庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yibin County Gaochang Branch | 103671247499 | 中国农业银行股份有限公司宜宾县高场分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gongxian Branch | 103671848881 | 中国农业银行股份有限公司珙县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Nanmen Branch | 103671049436 | 中国农业银行股份有限公司宜宾南门支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gongxian Xunchang Branch | 103671848824 | 中国农业银行股份有限公司珙县巡场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingshan County Branch | 103672149211 | 中国农业银行股份有限公司屏山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Branch | 103671049565 | 中国农业银行股份有限公司宜宾直属支行 |
| Agricultural Bank of China Branch in Jiuzhaigou County, Aba Prefecture, Sichuan Province | 103679560241 | 中国农业银行四川省阿坝州九寨沟县支行 |
| Agricultural Bank of China Maerkang Tuanjie Street Branch | 103679060358 | 中国农业银行马尔康团结街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.