CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qionglai Station Branch | 103651087016 | 中国农业银行股份有限公司邛崃车站分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Qingyang Branch, Sichuan Province | 103651089127 | 中国农业银行四川省成都市青羊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Dongpo Branch | 103651089143 | 中国农业银行股份有限公司成都东坡支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Zongfu Branch, Sichuan Province | 103651090012 | 中国农业银行四川省成都市总府支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinbei Branch | 103651091023 | 中国农业银行股份有限公司成都锦北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Tianfu Great Wall Branch | 103651083486 | 中国农业银行股份有限公司成都天府长城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinnan Branch | 103651091031 | 中国农业银行股份有限公司成都锦南支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Province Pujiang County Branch | 103651083816 | 中国农业银行四川省蒲江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longquanyi Damian Branch | 103651083568 | 中国农业银行股份有限公司龙泉驿大面支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jindong Branch | 103651091066 | 中国农业银行股份有限公司成都锦东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.