CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Yingbin Avenue Branch | 103651089186 | 中国农业银行股份有限公司成都迎宾大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xinghuafeng Branch | 103651083689 | 中国农业银行股份有限公司成都兴华丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longquanyi Luodai Branch | 103651083584 | 中国农业银行股份有限公司龙泉驿洛带支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longquanyi Industrial Zone Branch | 103651083630 | 中国农业银行股份有限公司龙泉驿工业区支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Qingbaijiang Branch, Sichuan Province | 103651084413 | 中国农业银行四川省成都市青白江支行 |
| Agricultural Bank of China Xinjin County Branch, Sichuan Province | 103651084114 | 中国农业银行四川省新津县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xinhua Branch | 103651090037 | 中国农业银行股份有限公司成都新华支行 |
| Agricultural Bank of China Xinjin Branch Huayuan Branch | 103651084219 | 中国农业银行新津支行花源分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chengdu Qinglong Community Branch | 103651081892 | 中国农业银行股份有限公司成都青龙小区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang Alsophila Branch | 103651083881 | 中国农业银行股份有限公司蒲江桫椤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.