CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jincheng Branch | 103651091015 | 中国农业银行股份有限公司成都锦城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Chengxiang North Street Branch | 103651084528 | 中国农业银行股份有限公司成都青白江城厢北街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Dafeng South Street Branch | 103651082586 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行大丰南街分理处 |
| Agricultural Bank of China Chuqiao Branch | 103651082166 | 农行簇桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Shuangqing Branch | 103651081833 | 中国农业银行股份有限公司成都双庆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Zhanbei Branch | 103651081794 | 中国农业银行股份有限公司成都站北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Beisen Road Branch | 103651089194 | 中国农业银行股份有限公司成都贝森路分理处 |
| Agricultural Bank of China Xinjin Branch Taiping Branch | 103651084139 | 中国农业银行新津支行太平分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wucheng Branch | 103651082131 | 中国农业银行股份有限公司成都武城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Renbei Branch | 103651089160 | 中国农业银行股份有限公司成都人北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.