CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Supoqiao Branch | 103651089151 | 中国农业银行股份有限公司成都苏坡桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Fusen Branch | 103651090045 | 中国农业银行股份有限公司成都富森支行 |
| Agricultural Bank of China Xinjin Branch Huaqiao Branch | 103651084147 | 中国农业银行新津支行花桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Qingbaijiang Chengxiang Branch | 103651084430 | 中国农业银行股份有限公司成都青白江城厢支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Shahebao Branch | 103651083509 | 中国农业银行股份有限公司成都沙河堡支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Shuangliu County Branch | 103651082713 | 中国农业银行四川省双流县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengzhou Aoping Branch | 103651086101 | 中国农业银行股份有限公司彭州敖平分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengzhou Suburban Branch | 103651086030 | 中国农业银行股份有限公司彭州城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu West District Xipu Branch | 103651085738 | 中国农业银行成都西区犀浦支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Huayuan Branch | 103651085842 | 中国农业银行股份有限公司郫县花园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.