CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jintang Gaoban Branch | 103651084770 | 中国农业银行股份有限公司金堂高板分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Longgang Branch | 103651083550 | 中国农业银行股份有限公司成都龙港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Oucheng Branch | 103651087299 | 中国农业银行股份有限公司成都欧城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongzhou Jiezi Branch | 103651086780 | 中国农业银行股份有限公司崇州街子分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengzhou Tongji Branch | 103651086169 | 中国农业银行股份有限公司彭州通济分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Julong Road Branch | 103651092042 | 中国农业银行股份有限公司成都聚龙路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongzhou Yuantong Branch | 103651086691 | 中国农业银行股份有限公司崇州元通分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Jindi Garden Branch | 103651092026 | 中国农业银行成都市金地花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qionglai Yang'an Branch | 103651086933 | 中国农业银行股份有限公司邛崃羊安分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Tonghui Branch | 103651080210 | 中国农业银行股份有限公司成都通汇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.