CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dujiangyan Xiangfeng Branch | 103651085512 | 中国农业银行股份有限公司都江堰翔凤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dujiangyan Chengdong Branch | 103651085457 | 中国农业银行股份有限公司都江堰城东分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Airport New Town Branch | 103651074037 | 中国农业银行股份有限公司成都空港新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xianhu Branch | 103651090107 | 中国农业银行股份有限公司成都仙湖支行 |
| Agricultural Bank of China Pengzhou Branch, Sichuan Province | 103651086013 | 中国农业银行四川省彭州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongzhou Chinatown Branch | 103651086642 | 中国农业银行股份有限公司崇州唐人街分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Qionglai Branch | 103651086917 | 中国农业银行四川省邛崃市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongzhou Huaiyuan Branch | 103651086667 | 中国农业银行股份有限公司崇州怀远分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qionglai Shuangjiang Branch | 103651086976 | 中国农业银行股份有限公司邛崃双江分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Ma'an Branch | 103651092075 | 中国农业银行成都市马鞍支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.