CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinxianqiao Branch | 103651087266 | 中国农业银行股份有限公司成都金仙桥支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shuangliu Xihang Port Branch | 103651082932 | 中国农业银行股份有限公司双流西航港分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Shiren Branch | 103651089250 | 中国农业银行股份有限公司成都石人支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Yizhou Avenue Branch | 103651090096 | 中国农业银行股份有限公司成都益州大道支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Tangchang Branch | 103651085746 | 中国农业银行股份有限公司郫县唐昌分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenjiang Hesheng Branch | 103651085078 | 中国农业银行股份有限公司温江和盛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jintang Zhugao Branch | 103651084745 | 中国农业银行股份有限公司金堂竹篙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dayi Taoyuan New District Branch | 103651086396 | 中国农业银行股份有限公司大邑桃园新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jintang Huaikou Branch | 103651084840 | 中国农业银行股份有限公司金堂淮口支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenjiang Haike Branch | 103651085141 | 中国农业银行股份有限公司温江海科分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.