CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jintang Branch | 103651084831 | 中国农业银行股份有限公司金堂园区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinsha Branch | 103651091103 | 中国农业银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Ande Branch | 103651085754 | 中国农业银行股份有限公司郫县安德支行 |
| Agricultural Bank of China Chongzhou Branch, Sichuan Province | 103651086618 | 中国农业银行四川省崇州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuangliu Pengzhen Branch | 103651082869 | 中国农业银行有限股份公司双流彭镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Free Trade Zone Branch | 103651018384 | 中国农业银行股份有限公司成都自贸区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jintang Wenhua Street Branch | 103651084796 | 中国农业银行股份有限公司金堂文化街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Dujiangyan Branch | 103651085344 | 中国农业银行股份有限公司成都都江堰城区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Xipu Branch No. 1 | 103651085818 | 中国农业银行股份有限公司郫县犀浦一分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dayi Anren Branch | 103651086361 | 中国农业银行股份有限公司大邑安仁支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.