CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dujiangyan Shiyang Branch | 103651085424 | 中国农业银行股份有限公司都江堰石羊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Yintai City Branch | 103651080574 | 中国农业银行股份有限公司成都银泰城支行 |
| Agricultural Bank of China Dujiangyan Branch, Sichuan Province | 103651085310 | 中国农业银行四川省都江堰市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinyang Branch | 103651091074 | 中国农业银行股份有限公司成都锦阳支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Chengguan Branch | 103651085787 | 中国农业银行股份有限公司郫县城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengzhou Chengnan Branch | 103651086072 | 中国农业银行股份有限公司彭州城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dujiangyan Zhongxing Branch | 103651085408 | 中国农业银行股份有限公司都江堰中兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dujiangyan Guanfenglou Branch | 103651085393 | 中国农业银行股份有限公司都江堰观凤楼支行 |
| Agricultural Bank of China Wenjiang County Branch, Sichuan Province | 103651085019 | 中国农业银行四川省温江县支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Dujiangyan Branch Minshan Branch | 103651085336 | 中国农业银行成都都江堰支行岷山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.