CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shuangliu Wenxing Branch | 103651082756 | 中国农业银行股份有限公司双流文星支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu CapitaLand Tianfu Branch | 103651080507 | 中国农业银行股份有限公司成都凯德天府支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Ping'an Road Branch | 103651084536 | 中国农业银行股份有限公司成都青白江平安路分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu West Branch | 103651085711 | 中国农业银行成都西区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jingju Temple Branch | 103651083494 | 中国农业银行股份有限公司成都静居寺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Qingyang Wanda Branch | 103651089119 | 中国农业银行股份有限公司成都青羊万达支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Huaxin Branch | 103651082924 | 中国农业银行股份有限公司成都华新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Huafu Branch | 103651082965 | 中国农业银行股份有限公司成都华府支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Dahua Road Branch | 103651089292 | 中国农业银行股份有限公司成都大华路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Taoyuan Branch | 103651085762 | 中国农业银行股份有限公司郫县桃园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.