CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Guanghua Yijia Branch | 103651081157 | 中国农业银行股份有限公司成都光华逸家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Yinghui Branch | 103651081735 | 中国农业银行股份有限公司成都迎晖支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Shudu Branch, Sichuan Province | 103651092018 | 中国农业银行四川省成都市蜀都支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Dayi County Branch | 103651086312 | 中国农业银行四川省大邑县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xinnan Branch | 103651092091 | 中国农业银行股份有限公司成都新南支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingbaijiang Fenghuanghu Branch | 103651084497 | 中国农业银行股份有限公司青白江凤凰湖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Zhong No. 2 Branch | 103651002894 | 中国农业银行股份有限公司成都中和第二支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Changshou Road Branch | 103651080496 | 中国农业银行股份有限公司成都长寿路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Tongying Road Branch | 103651092163 | 中国农业银行股份有限公司成都通盈路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang West Branch | 103663835530 | 中国农业银行股份有限公司隆昌西区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.