CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Zizhong County Branch | 103663534528 | 中国农业银行资中县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang Hujia Branch | 103663835685 | 中国农业银行股份有限公司隆昌胡家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang Kanghua Branch | 103663835572 | 中国农业银行股份有限公司隆昌康华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Neijiang Langgui Avenue Branch | 103663034287 | 中国农业银行股份有限公司内江兰桂大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang Garden Branch | 103663835556 | 中国农业银行股份有限公司隆昌花园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang Shinian Branch | 103663835644 | 中国农业银行股份有限公司隆昌石碾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong County Branch Longjie Branch | 103663534665 | 中国农业银行股份有限公司资中县支行龙结分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan South Street Xianglong Branch | 103663435037 | 中国农业银行股份有限公司威远南街祥龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Neijiang Hepinglukou Branch | 103663033647 | 中国农业银行股份有限公司内江直属和平路口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Neijiang Lingjia Branch | 103663034220 | 中国农业银行股份有限公司内江直属凌家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.