CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Neijiang Development Zone Branch | 103663033331 | 中国农业银行股份有限公司内江直属开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Beimu Branch | 103663034107 | 中国农业银行股份有限公司内江直属碑木分理处 |
| Agricultural Bank of China Weiyuan Lianjie Branch | 103663435166 | 中国农业银行威远连界支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong Chengnan Branch | 103663534807 | 中国农业银行股份有限公司资中城南支行 |
| Agricultural Bank of China Neijiang Branch | 103663033526 | 中国农业银行内江市分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Han'an Branch | 103663034012 | 中国农业银行股份有限公司内江直属汉安分理处 |
| Agricultural Bank of China Neijiang Branch | 103663034029 | 中国农业银行内江市分行直属支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Waibei Road Branch | 103663435045 | 中国农业银行股份有限公司威远外北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang Huangjia Branch | 103663835589 | 中国农业银行股份有限公司隆昌黄家支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Direct Guobei Branch | 103663034182 | 中国农业银行股份有限公司内江直属郭北分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.