CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Baima Branch | 103663034262 | 中国农业银行股份有限公司内江直属白马分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Xindian Branch | 103663435088 | 中国农业银行股份有限公司威远新店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang Xiangshi Branch | 103663835564 | 中国农业银行股份有限公司隆昌响石分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong County Branch Longjiang Branch | 103663534761 | 中国农业银行股份有限公司资中县支行龙江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Longhui Branch | 103663435107 | 中国农业银行股份有限公司威远龙会分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Zhenxi Branch | 103663435123 | 中国农业银行股份有限公司威远镇西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang Branch | 103663835521 | 中国农业银行股份有限公司隆昌市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong Qiuxi Branch | 103663534624 | 中国农业银行股份有限公司资中球溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shifang Zhuxiwan Branch | 103658322102 | 中国农业银行股份有限公司什邡竹溪湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Mianzhu Branch | 103658120411 | 中国农业银行四川省绵竹市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.