CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Longchang Longshi Branch | 103663835601 | 中国农业银行股份有限公司隆昌龙市分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong Shuinan Branch | 103663534569 | 中国农业银行股份有限公司资中水南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Neijiang Yuxi Road Branch | 103663033751 | 中国农业银行股份有限公司内江直属玉溪路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong County Branch Falun Branch | 103663534681 | 中国农业银行股份有限公司资中县支行发轮分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanmusi Branch in Zizhong | 103663534788 | 中国农业银行股份有限公司资中楠木寺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Neijiang Baihe Branch | 103663034166 | 中国农业银行股份有限公司内江直属白合分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong County Branch Taiping Branch | 103663534729 | 中国农业银行股份有限公司资中县支行太平分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong Zizhou Avenue Branch | 103663534899 | 中国农业银行股份有限公司资中资州大道支行 |
| Agricultural Bank of China Neijiang Xinhua Branch | 103663033727 | 中国农业银行内江新华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong Yinshan Branch | 103663534704 | 中国农业银行股份有限公司资中银山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.