CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Huacheng Road Branch | 103663435115 | 中国农业银行股份有限公司威远花城路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Panlongchong Branch | 103663034088 | 中国农业银行股份有限公司内江直属蟠龙冲分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Daqian Branch | 103663033671 | 中国农业银行股份有限公司内江大千分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Tianjia Branch | 103663034123 | 中国农业银行股份有限公司内江直属田家分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong County Branch Guide Branch | 103663534585 | 中国农业银行股份有限公司资中县支行归德分理处 |
| Agricultural Bank of China Weiyuan County Branch | 103663435029 | 中国农业银行威远县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Pingqiao Branch | 103663034061 | 中国农业银行股份有限公司内江直属平桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Yantangjiao Branch | 103663435053 | 中国农业银行股份有限公司威远堰塘角支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang Shiyan Branch | 103663835669 | 中国农业银行股份有限公司隆昌石燕分理处 |
| Agricultural Bank of China Neijiang Garden Branch | 103663033606 | 中国农业银行内江花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.