CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jintang Branch Center Branch | 103651084815 | 中国农业银行股份有限公司金堂支行中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenjiang Jinwu Street Branch | 103651085117 | 中国农业银行股份有限公司温江金乌街分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Wangfujing Branch | 103651092034 | 中国农业银行成都市王府井支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Deyuan Branch | 103651085859 | 中国农业银行股份有限公司郫县德源支行 |
| Agricultural Bank of China Shudu Branch Backstage Operation Center | 103651092139 | 中国农业银行蜀都支行后台作业中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuangliu Taqiao Branch | 103651082844 | 中国农业银行股份有限公司双流塔桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dujiangyan Puyang Branch | 103651085385 | 中国农业银行股份有限公司都江堰蒲阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang Chaoyang Branch | 103651083890 | 中国农业银行股份有限公司蒲江朝阳支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dayi Guankou Branch | 103651086353 | 中国农业银行股份有限公司大邑灌口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Yipintianxia Branch | 103651087303 | 中国农业银行股份有限公司成都一品天下支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.