CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Huayang Branch | 103651082748 | 中国农业银行股份有限公司成都华阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Dujiangyan Branch Qingchengshan Branch | 103651085529 | 中国农业银行股份有限公司成都都江堰支行青城山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengzhou Da Nan Street Branch | 103651086064 | 中国农业银行股份有限公司彭州大南街支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qionglai Guyi Branch | 103651086950 | 中国农业银行股份有限公司邛崃固驿分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Shuhan Road Branch | 103651081212 | 中国农业银行股份有限公司成都蜀汉路支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Shuyue Road Branch | 103651081487 | 中国农业银行成都蜀跃路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengzhou Mengyang Branch | 103651086110 | 中国农业银行股份有限公司彭州蒙阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Branch (not handling external business) | 103651080009 | 中国农业银行股份有限公司成都分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Chongzhou Yangma Branch | 103651086683 | 中国农业银行股份有限公司崇州羊马分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wannianchang Branch | 103651083460 | 中国农业银行股份有限公司成都万年场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.