CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinfu Branch | 103651090061 | 中国农业银行股份有限公司成都金府支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Qingjiang Branch | 103651090088 | 中国农业银行股份有限公司成都清江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang Datang Branch | 103651083873 | 中国农业银行股份有限公司蒲江大塘分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Yangliudian Branch | 103651083605 | 中国农业银行股份有限公司成都杨柳店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longquanyi Shiling Branch | 103651083533 | 中国农业银行股份有限公司龙泉驿十陵支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chengdu Southwestern University of Finance and Economics Branch | 103651089225 | 中国农业银行股份有限公司成都西南财大分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pujiang Shouan Branch | 103651083865 | 中国农业银行股份有限公司蒲江寿安分理处 |
| Agricultural Bank of China Xinjin Branch Shunjiang Branch | 103651084163 | 中国农业银行新津支行顺江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Qingbaijiang Mimou Branch | 103651084448 | 中国农业银行股份有限公司成都青白江弥牟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Baihua Branch | 103651082158 | 中国农业银行股份有限公司成都百花支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.