CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Shangding International Branch | 103651090029 | 中国农业银行股份有限公司成都商鼎国际支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Chengxi Branch | 103651087258 | 中国农业银行股份有限公司成都成西支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Wuhou Branch, Sichuan Province | 103651082115 | 中国农业银行四川省成都市武侯支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Taisheng Branch | 103651081841 | 中国农业银行股份有限公司成都太升支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Qinglong Branch | 103651081778 | 中国农业银行股份有限公司成都青龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wuke Branch | 103651082140 | 中国农业银行股份有限公司成都武科支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jiefang Road Branch | 103651089217 | 中国农业银行股份有限公司成都解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Zijing Branch | 103651091082 | 中国农业银行股份有限公司成都紫荆支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Sunshine Garden Branch | 103651084464 | 中国农业银行股份有限公司成都青白江阳光花园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Qingbaijiang Dawan Branch | 103651084456 | 中国农业银行股份有限公司成都青白江大弯支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.